ETF · Chỉ số
SPADE Defense Index
Total ETFs
1
All Products
1 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,172 tỷ | 331.401,1 | 0,58 | Cổ phiếu công nghiệp | SPADE Defense Index | 26/10/2005 | 173,17 | 6,87 | 36,06 |